Quản lý vùng trồng
Cam, chè, lúa, quế — mã vùng, giống, nhật ký sản xuất
| Mã | Cây | Chủ hộ | Giống | ha | Năng suất | Nhật ký |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LB-TEA-001 | Chè | Gia đình bà Hoàng Thị M. | Shan Tuyết cổ | 12.5 | ~280 kg búp/ha | Thu hái 15/03 — búp tốt |
| LB-RICE-012 | Lúa | Anh Nông Văn T. | Lúa nếp cái hoa vàng | 2.8 | ~5,5 tấn/ha | Bón phân lần 2 — 20/03 |
| LB-CIN-005 | Quế | HTX Dược liệu Thượng Lâm | Quế ta | 5 | ~90 kg vỏ khô/ha | Khoanh thân thu hoạch — 10/03 |
| LB-ORG-008 | Cam | Trang trại cam Khuôi Ky | Cam sành | 3.2 | ~18 tấn/ha | Phun thuốc BVTV an toàn — 05/03 |